Professional contractor
Thông tin tài chính
 Quý 4/2017
01/10-31/12CKT/HN
Quý 1/2018
01/01-31/03CKT/HN
Quý 2/2018
01/04-30/06CKT/HN
Quý 3/2018
01/07-30/09CKT/HN
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 78,66150,58286,84175,329
2. Các khoản giảm trừ doanh thu973
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ77,68850,58286,84175,329
4. Giá vốn hàng bán 60,58944,83674,81569,912
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ17,0995,74712,0265,417
6.Doanh thu hoạt động tài chính 6787524441,431
7. Chi phí tài chính 9901,1182,2871,435
Trong đó :Chi phí lãi vay1,338
8. Phần lãi/lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,1244,3185,6515,326
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,6631,0634,53387
12. Thu nhập khác 8607712633
13. Chi phí khác 2,661584,30619
14. Lợi nhuận khác(1,801)19(4,181)14
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế8621,082353102
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,283453367180
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 71665731
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(2,137)629(672)(109)
Lợi ích của cổ đông thiểu số199(214)(920)(188)
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ(2,336)84324878
19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*) (VNÐ)(124)4914
20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)