Professional contractor
Thông tin tài chính
 Quý 1/2018
01/01-31/03CKT/HN
Quý 2/2018
01/04-30/06CKT/HN
Quý 3/2018
01/07-30/09CKT/HN
Quý 4/2018
01/10-31/12CKT/HN
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 50,58286,84175,32961,739
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ50,58286,84175,32961,739
4. Giá vốn hàng bán 44,83674,81569,91254,989
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ5,74712,0265,4176,750
6.Doanh thu hoạt động tài chính 7524441,4314,115
7. Chi phí tài chính 1,1182,2871,4351,493
Trong đó :Chi phí lãi vay1,338850
8. Phần lãi/lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 197
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,3185,6515,3267,394
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,0634,533871,781
12. Thu nhập khác 771263325
13. Chi phí khác 584,30619120
14. Lợi nhuận khác19(4,181)14(95)
Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế1,0823531021,686
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành45336718019
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6573131
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp629(672)(109)1,635
Lợi ích của cổ đông thiểu số(214)(920)(188)679
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ84324878957
19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*) (VNÐ)491456
20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)